Tổng số thử nghiệm: 3 602 157

IQ trung bình theo quốc gia

IQ trung bình theo quốc gia
  • IQ in Hàn Quốc Hàn Quốc 106.36
  • IQ in Singapore Singapore 106.3
  • IQ in Hồng Kông Hồng Kông 106.24
  • IQ in Đài Loan Đài Loan 105.94
  • IQ in Trung Quốc Trung Quốc 105.67
  • IQ in NhậT BảN NhậT BảN 105.53
  • IQ in ThụY Sĩ ThụY Sĩ 105.23
  • IQ in Nước Ý Nước Ý 104.18
  • IQ in nước Hà Lan nước Hà Lan 104.03
  • IQ in Mông Cổ Mông Cổ 103.97
  • IQ in Slovenia Slovenia 103.92
  • IQ in Người israel Người israel 103.69
  • IQ in Hungary Hungary 103.68
  • IQ in Serbia Serbia 103.57
  • IQ in Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 103.42
  • IQ in Brazil Brazil 103.22
  • IQ in Croatia Croatia 103.13
  • IQ in Slovakia Slovakia 103.12
  • IQ in NướC Bỉ NướC Bỉ 103.11
  • IQ in Malaysia Malaysia 102.89
  • IQ in Áo Áo 102.79
  • IQ in nước Đức nước Đức 102.78
  • IQ in PhầN Lan PhầN Lan 102.76
  • IQ in Sri Lanka Sri Lanka 102.38
  • IQ in Việt Nam Việt Nam 102.37
  • IQ in Hy LạP Hy LạP 102.3
  • IQ in Canada Canada 102.22
  • IQ in Bulgaria Bulgaria 102.03
  • IQ in Latvia Latvia 102.03
  • IQ in Thụy Điển Thụy Điển 101.9
  • IQ in Iran Iran 101.74
  • IQ in Indonesia Indonesia 101.73
  • IQ in nước Thái Lan nước Thái Lan 101.69
  • IQ in Síp Síp 101.67
  • IQ in Peru Peru 101.56
  • IQ in Đan MạCh Đan MạCh 101.45
  • IQ in Na Uy Na Uy 101.29
  • IQ in Ấn Độ Ấn Độ 101.28
  • IQ in New Zealand New Zealand 101.13
  • IQ in Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc 101.09
  • IQ in Estonia Estonia 101.06
  • IQ in Bosnia và Herzegovina Bosnia và Herzegovina 101.06
  • IQ in Armenia Armenia 100.97
  • IQ in Tây Ban Nha Tây Ban Nha 100.95
  • IQ in Mexico Mexico 100.94
  • IQ in Chile Chile 100.93
  • IQ in Châu Úc Châu Úc 100.9
  • IQ in Cuba Cuba 100.88
  • IQ in Myanmar Myanmar 100.84
  • IQ in Belarus Belarus 100.84
  • IQ in Cộng Hòa Arab Syrian Cộng Hòa Arab Syrian 100.63
  • IQ in Azerbaijan Azerbaijan 100.59
  • IQ in Ireland Ireland 100.55
  • IQ in Kenya Kenya 100.49
  • IQ in Puerto Rico Puerto Rico 100.45
  • IQ in Hoa Kỳ Hoa Kỳ 100.43
  • IQ in Turkmenistan Turkmenistan 100.4
  • IQ in Kyrgyzstan Kyrgyzstan 100.35
  • IQ in Lebanon Lebanon 100.34
  • IQ in Uzbekistan Uzbekistan 100.32

Bắt đầu thử nghiệm IQ